middy blouse

middy blouse

A young girl wears a middy blouse to a picnic.

Định nghĩa

Danh từ: Áo blouse cổ thủy thủ
"Middy blouse" một loại áo blouse (áo cánh, áo sơ mi nữ) cổ áo giống như cổ áo của thủy thủ. Đặc điểm nhận dạng chính của phần cổ áo rộng, hình vuông hoặc hình chữ nhật, thường được viền bằng các đường kẻ hoặc ren, có thể một dải vải buộc phía trước.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo blouse cổ thủy thủ màu trắng với các sọc xanh nước biển cho chuyến đi thuyền buồm.)
  • (Chiếc áo blouse cổ thủy thủ phong cách cổ điển cổ áo thủy thủ được làm từ vải cotton mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "middy blouse" thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang, đặc biệt thời trang cổ điển hoặc phong cách biển (nautical style). có thể một phần của đồng phục hải quân hoặc trang phục dạo biển.
  • Trong lịch sử, "middy blouse" phổ biến vào đầu thế kỷ 20 như một loại áo cho nữ giới trẻ em, mang phong cách năng động, thoải mái.
Biến thể từ gần giống
  • Sailor blouse: áo blouse cổ thủy thủ (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Middy: dạng rút gọn của "middy blouse", đôi khi dùng để chỉ chính chiếc áo này.
Từ đồng nghĩa
  • Sailor top: áo thun cổ thủy thủ (tương tự nhưng thường áo ngắn tay hoặc không tay).
  • Nautical blouse: áo blouse theo phong cách hải quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "middy blouse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "middy blouse".